Tính Vốn Nuôi Dàn Đề
Công Cụ Tính Vốn Dàn Đề
Số lượng: 0 số
VNĐ
Hệ thống tính tiền cược để đảm bảo ngày nào ăn cũng lãi số tiền này.
=> Tham khảo: Phần mềm soi cầu XSMB
=> Tham khảo: Tạo dàn đề
Các Yếu Tố Nền Tảng Để Tính Vốn Nuôi Dàn Đề
Để xây dựng bảng kế hoạch tài chính chi tiết, cần xác định chính xác 4 tham số biến thiên sau:- Quy mô dàn số : Tổng số lượng con số có trong dàn
- Tỷ lệ trả thưởng : Mức thanh toán khi trúng
- Khung thời gian : Số ngày dự kiến nuôi dàn (thường là khung 2 ngày, 3 ngày hoặc 5 ngày).
- Tỷ lệ vào tiền: Hệ số gia tăng điểm cược theo từng ngày để bù trượt và tạo lãi ròng.
Kế Hoạch Tính Vốn Nuôi Dàn Đề Chi Tiết Cho Các Loại Dàn Đề Phổ Biến
Dưới đây là các mô hình phân bổ vốn thực tế được tính toán theo tỷ lệ ăn phổ biến hiện nay ($1$ ăn $99$).Dàn Đề 36 Số Khung 3 Ngày (Tỷ Lệ Vào Tiền 1 : 2 : 4)
Dàn 36 số bao phủ 36% bảng kết quả. Tỷ lệ vào tiền 1:2:4 đảm bảo biên độ lợi nhuận ổn định.| Ngày Nuôi | Điểm Cược/Số | Vốn Ngày (VNĐ) | Tổng Vốn Tích Lũy (VNĐ) | Doanh Thu Khi Trúng (VNĐ) | Lãi Ròng (VNĐ) |
| Ngày 1 | 10.000 | 360.000 | 360.000 | 990.000 | 630.000 |
| Ngày 2 | 20.000 | 720.000 | 1.080.000 | 1.980.000 | 900.000 |
| Ngày 3 | 40.000 | 1.440.000 | 2.520.000 | 3.960.000 | 1.440.000 |
2. Dàn Đề 20 Số Khung 3 Ngày (Tỷ Lệ Vào Tiền 1 : 3 : 8)
Dàn 20 số có độ bao phủ 20%, đòi hỏi hệ số nhân lớn hơn ở các ngày sau để đảm bảo tăng trưởng lợi nhuận khi dàn về muộn.| Ngày Nuôi | Điểm Cược/Số | Vốn Ngày (VNĐ) | Tổng Vốn Tích Lũy (VNĐ) | Doanh Thu Khi Trúng (VNĐ) | Lãi Ròng (VNĐ) |
| Ngày 1 | 10.000 | 200.000 | 200.000 | 990.000 | 790.000 |
| Ngày 2 | 30.000 | 600.000 | 800.000 | 2.970.000 | 2.170.000 |
| Ngày 3 | 80.000 | 1.600.000 | 2.400.000 | 7.920.000 | 5.520.000 |
Dàn Đề 64 Số Khung 2 Ngày (Tỷ Lệ Vào Tiền 1 : 3)
Dàn 64 số chiếm ưu thế về xác suất trúng 64%. Khung thời gian phù hợp nhất là 2 ngày để tránh đọng vốn quá lớn.| Ngày Nuôi | Điểm Cược/Số | Vốn Ngày (VNĐ) | Tổng Vốn Tích Lũy (VNĐ) | Doanh Thu Khi Trúng (VNĐ) | Lãi Ròng (VNĐ) |
| Ngày 1 | 10.000 | 640.000 | 640.000 | 990.000 | 350.000 |
| Ngày 2 | 30.000 | 1.920.000 | 2.560.000 | 2.970.000 | 410.000 |